
Đối đầu Thuế quan Mỹ – Ấn: Khi New Delhi từ chối cuộc chơi “Bình đẳng hình thức”
22/06/2026
Vàng thế giới phục hồi khi đàm phán Mỹ – Iran hạ nhiệt giá dầu
23/06/2026Lãi suất cho vay tháng 5/2026: Sự phân hóa rõ nét toàn hệ thống

Thị trường tài chính Việt Nam trong những tháng giữa năm 2026 chứng kiến những bước chuyển dịch đầy bất ngờ về mặt bằng lãi suất. Tính đến ngày 21/6/2026, báo cáo từ 22 ngân hàng thương mại về lãi suất cho vay bình quân tháng 5 đã phác thảo một bức tranh phân hóa sâu sắc: trong khi một số đơn vị nỗ lực hạ nhiệt để kích cầu tín dụng, làn sóng tăng lãi suất lại đang chiếm ưu thế ở nhóm các “ông lớn”. Báo cáo phân tích chuyên sâu dưới đây sẽ giúp các nhà đầu tư và doanh nghiệp nhìn thấu bức tranh toàn cảnh để tối ưu hóa chiến lược quản trị nguồn vốn của mình.
1. Bức tranh phân hóa: Nhóm quy mô nhỏ hạ nhiệt, “ông lớn” đồng loạt tăng
Số liệu cập nhật cho thấy một xu hướng dịch chuyển không đồng nhất giữa các nhóm quy mô ngân hàng. Trong tháng 5/2026, có 6 ngân hàng ghi nhận xu hướng giảm lãi suất cho vay bình quân so với tháng trước:
-
GPBank: Giảm mạnh nhất với 1,63 điểm phần trăm, đưa lãi suất xuống còn 8,84%/năm.
-
TPBank: Hạ 1,01 điểm phần trăm, hiện ở mức 9,93%/năm.
-
MBV & VIB: Đồng loạt giảm 0,55 điểm phần trăm, đưa mức lãi suất lần lượt về 8,86%/năm và 8,58%/năm.
-
BVBank & Bac A Bank: Giảm nhẹ lần lượt 0,34 và 0,16 điểm phần trăm. Đáng chú ý, đây là tháng thứ hai liên tiếp BVBank chủ động giảm chi phí vay cho khách hàng.
Ở chiều ngược lại, 14 ngân hàng đã quyết định tăng lãi suất với biên độ từ 0,02 đến 0,7 điểm phần trăm. Xu hướng này đáng ngại hơn khi nó bao trùm toàn bộ các định chế tài chính lớn như VietinBank, BIDV, Agribank, Techcombank và MB. Sự thận trọng hoặc áp lực chi phí vốn đầu vào đang buộc các “ông lớn” này phải tái định giá danh mục cho vay.
2. Biến động lãi suất cơ sở và chính sách từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN)
Mức lãi suất thực tế mà khách hàng tiếp cận luôn chịu sự chi phối bởi “Lãi suất cơ sở” — mức tham chiếu được cấu thành từ chi phí huy động, chi phí hoạt động và dự phòng rủi ro của từng ngân hàng.
Ví dụ điển hình là KienlongBank, dù chưa công bố số liệu bình quân tháng 5, ngân hàng này đã tăng lãi suất cơ sở áp dụng cho các khoản vay cầm cố sổ tiết kiệm và giấy tờ có giá lên mức 9,5%/năm (tăng 0,7 điểm phần trăm từ ngày 12/6/2026). Tuy nhiên, lãi suất đối với các khoản vay thông thường dài hạn vẫn được giữ cố định ở mức cao (từ 11,3% đến 12,3%/năm), cho thấy áp lực biên lợi nhuận (NIM) đang đè nặng lên các dòng sản phẩm rủi ro thấp.
Theo báo cáo định kỳ của NHNN, mặt bằng chung toàn hệ thống vẫn giữ ở mức tương đối ổn định nhờ các gói tín dụng ưu tiên:
-
Lãi suất huy động VND bình quân: Phổ biến từ 4,1 – 4,6%/năm (kỳ hạn dưới 6 tháng) và chạm mốc 7,1 – 7,6%/năm đối với kỳ hạn dài trên 24 tháng.
-
Lãi suất cho vay VND bình quân: Dao động trong biên độ khá rộng từ 8% đến 10,1%/năm đối với cả dư nợ cũ và mới. Đặc biệt, nhóm ngành ưu tiên vẫn nhận được sự hỗ trợ lớn với lãi suất vay ngắn hạn chỉ khoảng 3,9%/năm.
3. Thanh khoản hệ thống qua lăng kính thị trường liên ngân hàng
Trong tuần từ 8/6 đến 12/6/2026, thị trường liên ngân hàng ghi nhận dòng tiền lưu thông cực kỳ lớn nhưng có dấu hiệu sụt giảm nhẹ về khối lượng. Doanh số giao dịch VND đạt khoảng 4,178 triệu tỷ đồng (bình quân 835.749 tỷ đồng/ngày). Khối lượng giao dịch tập trung chủ yếu vào kỳ hạn qua đêm (chiếm 95%).
Điểm tích cực là lãi suất bình quân liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm đã hạ 1,23 điểm phần trăm xuống còn 5,58%/năm. Điều này minh chứng rằng thanh khoản hệ thống trong ngắn hạn vẫn tương đối dồi dào, tạo bộ đệm tốt cho các ngân hàng thương mại trước áp lực tăng trưởng tín dụng cuối quý II.
4. Bảng tổng hợp lãi suất cho vay bình quân tháng 5/2026 tại các ngân hàng
Dưới đây là dữ liệu chi tiết được trích xuất từ công bố chính thức của các tổ chức tín dụng (đơn vị: %/năm):
| Ngân hàng | Lãi suất cho vay bình quân tháng 5 | Biến động so với tháng 4 | Chênh lệch so với LS huy động |
| SCB | 5,40 | – | 3,19 |
| VietinBank | 6,10 | +0,12 | 2,40 |
| BIDV | 6,96 | +0,35 | 1,57 |
| MSB | 7,59 | +0,02 | 1,24 |
| Vikki Bank | 7,83 | +0,12 | 0,55 |
| Eximbank | 8,03 | +0,27 | 1,05 |
| MB | 8,16 | +0,43 | 2,86 |
| VIB | 8,58 | -0,55 | 2,71 |
| Agribank | 8,63 | +0,15 | 1,47 |
| LPBank | 8,78 | +0,07 | 2,47 |
| PGBank | 8,79 | – | 2,48 |
| GPBank | 8,84 | -1,63 | 0,83 |
| MBV | 8,86 | -0,55 | 1,55 |
| Saigonbank | 9,00 | +0,20 | 3,20 |
| NCB | 9,03 | +0,21 | 1,57 |
| ACB | 9,30 | +0,40 | 2,93 |
| PVcomBank | 9,50 | +0,15 | 2,41 |
| TPBank | 9,93 | -1,01 | 2,22 |
| Bac A Bank | 10,25 | -0,16 | 3,51 |
| BVBank | 10,51 | -0,34 | 2,88 |
| OCB | 10,92 | +0,20 | 4,29 |
| Techcombank | 11,00 | +0,70 | 5,16 |
*Lưu ý: Mức lãi suất công bố trên đây là mức bình quân toàn hệ thống của từng ngân hàng đối với các khoản vay phát sinh mới trong kỳ. Chi phí vay thực tế của từng đối tác/khách hàng sẽ được cá nhân hóa đáng kể dựa trên xếp hạng tín nhiệm, tài sản đảm bảo và phương án kinh doanh cụ thể.
Sự phân hóa của mặt bằng lãi suất cho vay trong tháng 5/2026 phản ánh sự thận trọng mang tính chiến lược của hệ thống ngân hàng trước các áp lực vĩ mô. Việc nhóm ngân hàng quốc doanh và các ngân hàng cổ phần lớn điều chỉnh tăng nhẹ lãi suất cho thấy xu hướng thắt chặt biên độ an toàn nhằm bảo vệ biên lợi nhuận, trong khi các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ buộc phải chấp nhận hạ lãi suất để cạnh tranh giành thị phần tín dụng.





