NHNN nới tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên 40% từ 01/07/2026
Vàng thế giới phục hồi khi đàm phán Mỹ – Iran hạ nhiệt giá dầu
23/06/2026
Khơi thông quy hoạch chiến lược: Bệ phóng tăng trưởng kinh tế hai con số
23/06/2026
Vàng thế giới phục hồi khi đàm phán Mỹ – Iran hạ nhiệt giá dầu
23/06/2026
Khơi thông quy hoạch chiến lược: Bệ phóng tăng trưởng kinh tế hai con số
23/06/2026

NHNN nới tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn lên 40% từ 01/07/2026

Hệ thống tài chính Việt Nam vừa đón nhận một quyết sách mang tính bước ngoặt từ cơ quan điều hành chính sách tiền tệ. Ngày 22/06/2026, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã chính thức ban hành Thông tư số 25/2026/TT-NHNN, mang đến những sửa đổi cốt lõi cho Thông tư 22/2019/TT-NHNN về các tỷ lệ bảo đảm an toàn hệ thống. Trong đó, động thái nới trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% được xem là “phát súng” chiến lược nhằm cởi trói áp lực thanh khoản cho các ngân hàng thương mại. Quyết định này không chỉ tái cấu trúc lại dòng vốn toàn hệ thống mà còn là công cụ trực tiếp để hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng kinh tế “2 con số” trong kỷ nguyên mới. Hãy cùng phân tích sâu hơn về những tác động liên thị trường, cơ chế dịch chuyển dòng tiền và rủi ro phòng vệ của hệ thống ngân hàng ngay dưới đây.

1. Hiện thực hóa mục tiêu chiến lược: Động lực từ Kết luận số 18-KL/TW

Việc ban hành Thông tư 25/2026/TT-NHNN không phải là một bước đi đơn lẻ mà nằm trong lộ trình vĩ mô đã được định hướng rõ ràng. Theo công bố của NHNN, quyết định điều chỉnh cân đối lớn này nhằm cụ thể hóa Kết luận số 18-KL/TW ngày 02/04/2026 của Hội nghị lần thứ 2, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV.

Chiến lược quốc gia giai đoạn 2026 – 2030 đặt trọng tâm vào việc thúc đẩy đầu tư công, tài chính quốc gia và vay trả nợ công, đồng thời hướng tới mục tiêu đầy thách thức: tăng trưởng kinh tế đạt mức 2 chữ số. Để duy trì một tốc độ tăng trưởng cao như vậy trong khi vẫn phải kiểm soát lạm phát và đảm bảo an toàn hệ thống, việc nới lỏng các nút thắt kỹ thuật cho các tổ chức tín dụng (TCTD) là điều kiện cần để kích hoạt dòng vốn tư nhân và các dự án hạ tầng lớn.

2. Hai thay đổi cốt lõi định hình lại cấu trúc thanh khoản ngân hàng

Dưới góc nhìn của các chuyên gia phân tích tài chính, Thông tư 25/2026/TT-NHNN tác động trực tiếp đến hai chỉ số an toàn quan trọng nhất của một ngân hàng:

  • Nới trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn từ 30% lên 40%:

    • Bối cảnh trước điều chỉnh: Theo lộ trình cũ, các ngân hàng bị siết chặt tỷ lệ này ở mức 30% nhằm phòng ngừa rủi ro kỳ hạn (mismatch kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động ngắn hạn và dư nợ cho vay dài hạn). Điều này vô hình trung tạo ra áp lực buộc các ngân hàng phải liên tục chạy đua phát hành trái phiếu dài hạn hoặc tăng lãi suất huy động kỳ hạn dài để tài trợ cho các dự án lớn.

    • Tác động mới: Việc nới lên 40% ngay từ ngày 01/07/2026 giải phóng một lượng lớn dư địa cho vay. Các ngân hàng có thể tận dụng nguồn tiền gửi ngắn hạn dồi dào (vốn có chi phí vốn – COF thấp) để giải ngân vào các ngành công nghiệp mũi nhọn, cơ sở hạ tầng, và năng lượng trung – dài hạn, giúp cải thiện đáng kể biên lợi nhuận thuần (NIM).

  • Cơ chế linh hoạt trong tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR):

    • Quy định mới tiếp tục giữ nguyên việc tính 20% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (KBNN) vào cấu phần tổng tiền gửi. Tuy nhiên, điểm cải tiến mang tính thị trường là bổ sung quyền hạn cho phép Thống đốc NHNN quyết định một tỷ lệ khác trong từng thời kỳ. Điều này mang lại không gian điều hành cực kỳ linh hoạt, giúp NHNN chủ động bơm/hút thanh khoản mà không cần phải chờ sửa đổi thông tư trong các kịch bản thị trường biến động mạnh.

BẢNG SO SÁNH THAY ĐỔI QUY ĐỊNH CHỈ SỐ AN TOÀN TÀI CHÍNH

Chỉ số an toàn Quy định cũ (Thông tư 22/2019/TT-NHNN) Quy định mới (Thông tư 25/2026/TT-NHNN)
Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn Tối đa 30%

Nới trần lên tối đa 40%


(Áp dụng từ ngày 01/07/2026)

Tiền gửi KBNN trong cấu phần tỷ lệ LDR Tính cố định 20% số dư tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước Giữ nguyên 20%, đồng thời bổ sung quy định Thống đốc NHNN được quyết định một tỷ lệ khác trong từng thời kỳ để điều hành linh hoạt

3. Đánh giá tác động liên thị trường và quản trị rủi ro hệ thống

Động thái này của NHNN được đánh giá là một điểm cộng lớn cho cả thị trường tài chính lẫn nền kinh tế thực:

  • Giảm áp lực lên lãi suất huy động dài hạn: Các ngân hàng thương mại không còn chịu áp lực quá lớn trong việc đẩy lãi suất các kỳ hạn trên 12 tháng để “đỡ” tỷ lệ an toàn, từ đó hỗ trợ mặt bằng lãi suất cho vay trung và dài hạn duy trì ở mức ổn định, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận vốn giá rẻ.

  • Thúc đẩy thị trường chứng khoán và bất động sản: Dòng vốn trung và dài hạn được khơi thông thường có xu hướng thẩm thấu tốt vào các dự án bất động sản có pháp lý hoàn thiện và các dự án hạ tầng lớn của các doanh nghiệp niêm yết, tạo động lực tăng trưởng cho thị trường vốn.

Dù mang lại sự linh hoạt lớn về mặt thanh khoản, việc nâng tỷ lệ này lên 40% đồng nghĩa với việc các ngân hàng phải đối mặt với rủi ro kỳ hạn cao hơn. Nếu thị trường xảy ra các cú sốc rút tiền gửi hàng loạt, áp lực thanh khoản lên các ngân hàng có bộ đệm vốn mỏng sẽ gia tăng. Do đó, hệ thống quản trị rủi ro nội bộ (như tiêu chuẩn Basel III) tại các ngân hàng thương mại cần phải được thắt chặt tương ứng để kiểm soát tốt rủi ro này.

Thông tư số 25/2026/TT-NHNN là một bước đi mang tính chiến lược, phản ánh tư duy điều hành linh hoạt và bám sát thực tế của Ngân hàng Nhà nước trước các mục tiêu kinh tế lớn của đất nước giai đoạn 2026 – 2030. Bằng cách nới trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn lên 40%, cơ quan quản lý đã trao cho các TCTD chiếc chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất sử dụng vốn, đồng thời tiếp sức cho các động cơ tăng trưởng vĩ mô.

Khuyến nghị: Đối với các nhà đầu tư tài chính, đây là tín hiệu tích cực cho nhóm cổ phiếu ngành ngân hàng (đặc biệt là các ngân hàng có tỷ lệ LDR tối ưu và quản trị rủi ro tốt) và các doanh nghiệp có nhu cầu vốn trung dài hạn lớn. Tuy nhiên, cần theo dõi sát sao động thái giám sát chất lượng tín dụng của NHNN trong các tháng cuối năm 2026 để nhận diện sớm các biến động về nợ xấu có thể phát sinh từ dòng vốn mới này.