
Áp lực giá xăng dầu: Bài toán thuế và kịch bản lạm phát sau 30/6
22/06/2026
Lãi suất cho vay tháng 5/2026: Sự phân hóa rõ nét toàn hệ thống
22/06/2026Đối đầu Thuế quan Mỹ – Ấn: Khi New Delhi từ chối cuộc chơi “Bình đẳng hình thức”

Dấu lặng chiến lược trong bàn cờ thương mại tỷ USD
Dù Đại sứ Mỹ Sergio Gor vừa tuyên bố Thỏa thuận Thương mại Song phương (BTA) giữa Mỹ và Ấn Độ đã hoàn thiện tới “99%”, 1% còn lại lại đang chứng minh là rào cản khó vượt qua nhất. Tuyên bố mới nhất từ Bộ trưởng Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ, ông Piyush Goyal, đã dội một gáo nước lạnh vào kỳ vọng khép lại đàm phán sớm của Washington khi khẳng định: New Delhi sẽ chưa vội chốt thỏa thuận nếu không đạt được một “lợi thế thuế quan cạnh tranh tuyệt đối” trước các đối thủ châu Á.
Bước đi này không chỉ đơn thuần là sự thận trọng về mặt kỹ thuật, mà là một tính toán tài chính vĩ mô sâu sắc nhằm bảo vệ định hướng sản xuất nội địa “Viksit Bharat” trước các công cụ bảo hộ thương mại mới từ chính quyền Donald Trump.
Góc nhìn Địa chính trị & Tài chính
1. Bản chất điểm nghẽn: Cuộc chiến “Lợi thế tương đối” (Tariff Edge)
Trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) thông thường, các quốc gia hướng tới việc cắt giảm thuế quan lẫn nhau. Tuy nhiên, góc nhìn của Ấn Độ tại BTA 2026 khắt khe hơn thế. Bộ trưởng Piyush Goyal nhấn mạnh: Vấn đề không chỉ là mức thuế của Ấn Độ vào Mỹ giảm xuống bao nhiêu, mà là mức thuế đó phải THẤP HƠN mức mà các đối thủ cạnh tranh (như Việt Nam, Bangladesh, Indonesia) đang phải trả khi xuất khẩu vào Mỹ.
Góc nhìn Chuyên gia: Nếu Mỹ giảm thuế cho hàng hóa Ấn Độ nhưng cũng áp dụng mức tương tự cho các nước Đông Nam Á khác, Ấn Độ sẽ mất đi động lực tăng trưởng thị phần. Do đó, New Delhi đang dùng quyền tiếp cận thị trường tiêu thụ khổng lồ của mình (đặc biệt là cam kết mua hơn 500 tỷ USD năng lượng, công nghệ và nông sản Mỹ theo khung thỏa thuận tháng 2/2026) để đổi lấy đặc quyền thuế quan MFN (Tối huệ quốc) vượt trội từ Washington.
2. Áp lực thời gian: Đồng hồ đếm ngược ngày 24/7 và Đạo luật “Điều 301”
Bối cảnh đàm phán tuần này trở nên cực kỳ căng thẳng do chịu áp lực trực tiếp từ các cột mốc pháp lý tại Mỹ:
-
Thời hạn 24/7: Mức thuế tạm thời 10% mà Mỹ áp đặt lên toàn bộ đối tác thương mại từ tháng 2/2026 sẽ chính thức hết hiệu lực vào ngày 24/7/2026. Washington buộc phải thiết lập một cấu trúc thuế quan dài hạn mới sau thời điểm này.
-
Đòn bẩy “Điều 301” (Section 301): Để thay thế sắc thuế tạm thời, Cơ quan Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) đang đẩy mạnh hai cuộc điều tra theo Điều 301 Đạo luật Thương mại 1974 nhắm vào tình trạng dư thừa năng lực sản xuất và tiêu chuẩn lao động. Vào ngày 2/6 vừa qua, USTR đã đề xuất mức thuế bổ sung 12,5% đối với 54 quốc gia, bao gồm cả Ấn Độ.
Chính phán quyết của Tòa án Tối cao Mỹ liên quan đến cấu trúc thuế suất trước đó đã làm đảo lộn lộ trình giảm thuế từ 25% xuống 18% ban đầu dành cho hàng hóa Ấn Độ. Do đó, việc Ấn Độ trì hoãn chốt thỏa thuận là một bước đi chủ động nhằm quan sát động thái từ các phiên điều trần của USTR vào tháng 7 tới, biến các cuộc điều tra “Điều 301” thành một công cụ tái đàm phán có lợi cho mình.
3. Phòng vệ chuỗi cung ứng nhạy cảm và An ninh công nghệ
Bên cạnh thuế quan trực tiếp, thỏa thuận BTA giai đoạn này vướng mắc sâu sắc ở các điều khoản phi thuế quan:
-
Cơ chế bảo hộ kỹ thuật số: Mỹ đang ép Ấn Độ mở cửa dòng chảy dữ liệu xuyên biên giới và loại bỏ các rào cản đối với thương mại kỹ thuật số. Ngược lại, Ấn Độ kiên quyết bảo hộ ngành công nghệ nội địa và quyền kiểm soát dữ liệu của 1,4 tỷ dân.
-
Đa dạng hóa có điều kiện: Dù cả hai bên đều chia sẻ lợi ích chiến lược trong việc dịch chuyển chuỗi cung ứng bán dẫn (đặc biệt là các dòng chip GPU cho trung tâm dữ liệu AI) khỏi các bên thứ ba, Ấn Độ yêu cầu các điều khoản phòng vệ nghiêm ngặt (Rules of Origin) để ngăn chặn hàng hóa nước khác “mượn đường” hưởng ưu đãi.
Dòng vốn cho các Nhà đầu tư Quốc tế
Sự trì hoãn của thỏa thuận Mỹ – Ấn chứng minh rằng kỷ nguyên của các FTA ký kết nhanh chóng bằng mọi giá đã kết thúc. Thay vào đó là kỷ nguyên của “Thương mại có đi có lại chặt chẽ” (Strictly Reciprocal Trade), nơi mỗi phần trăm thuế suất đều được cân đong đo đếm bằng lợi ích cốt lõi của quốc gia.





